Chọn linh kiện phù hợp theo đường kính dây hàn và loại dây (lõi đặc / ruột thuốc)
Thép carbon lõi đặc - Solid Carbon Steel Core
Dây hàn có lõi thuốc - Flux Cored Wire
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BẢNG TRA CỨU
Xác Định Loại Dây
Xác định dây hàn của bạn là lõi đặc hay ruột thuốc
Đo Đường Kính
Đo chính xác đường kính dây hàn (0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, v.v.)
Tra Bảng Phù Hợp
Chọn cột tương ứng với loại dây và đường kính của bạn
Ghi Lại Model
Ghi lại model linh kiện cần thiết từ bảng dưới đây
BẢNG TRA CỨU PHỤ TÙNG THEO ĐƯỜNG KÍNH DÂY
💡 LƯU Ý QUAN TRỌNG
Màu sắc trong bảng: Các ô màu xanh lá đại diện cho dây hàn lõi đặc, các ô màu vàng đại diện cho dây hàn ruột thuốc.
| Vật liệu dây hàn | LÕI ĐẶC THÉP CARBON | RUỘT THUỐC THÉP CARBON | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính dây hàn (mm) | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.2 | 1.4 | 1.6 | 1.2 | 1.4 | 1.6 | ||
| PHẦN ĐẦU MỎ HÀN | Mỏ hàn xanh | Ống dẫn dây | K8055L01 | K8055L02 | |||||||
| Đầu phun (Nozzle) | U4167G01 | ||||||||||
| Ống cách điện | U4167L00 | ||||||||||
| Nắp chia | U4167G02 | ||||||||||
| Đế đầu tiếp xúc | U4167G03 (Khi dùng thân mỏ hàn mềm: K4945C01) | ||||||||||
| Đầu tiếp xúc (Tip) | K980C23 | K980C24 | K980C25 | K980C26 | K980C27 | K980C28 | K980C73 | K980C74 | K980C75 | ||
| Mỏ hàn đầu ngắn | Ống dẫn dây | K8061B00 | K8061C00 | ||||||||
| Đầu phun (Nozzle) | K8061J00 (Ø trong 13mm) K8061K00 (Ø trong 16mm) | ||||||||||
| Đầu tiếp xúc (Tip) | K8055T01 | K8055T02 | K8055T03 | K8055T04 | K8055T05 | K8055T06 | K8055T07 | K8055T08 | K8055T13 | ||
| PHẦN CẤP DÂY | Con lăn cấp dây | K8060B00 | K8060C00 | K8060D00 | K8060E00 | K8060F00 | K8060D00 | K8060E00 | K8060F00 | ||
| Con lăn ép | K8060G00 | ||||||||||
| Ống dẫn ra | K8060R01 | K8060R02 | K8060R03 | ||||||||
| Ống dẫn vào | K8060S01 | K8060S02 | |||||||||
| Ống cấp dây 6m | K8059B00 | K8059F00 | |||||||||
| Ống cấp dây 8m | K8059C00 | K8059G00 | |||||||||
| Ống cấp dây 10m | K8059D00 | K8059H00 | |||||||||
| Ống cấp dây 12m | K8059E00 | K8059J00 | |||||||||
| PHỤ TÙNG CẤP DÂY CM-7403 | Con lăn cấp dây | K5439B09 | K5439B12 | K5439B01 | K5439B12 | K5439B01 | |||||
| Con lăn ép | K5439C00 | ||||||||||
| Ống dẫn ra | K5977F00 | K5977J01 | K5977J03 | ||||||||
| Ống dẫn trung tâm | K5951J50 | ||||||||||
📝 GHI CHÚ QUAN TRỌNG:
Đầu tiếp xúc (Tip) là linh kiện cần thay thế thường xuyên nhất - chọn đúng model theo đường kính dây hàn
Dây hàn lõi đặc và ruột thuốc sử dụng đầu tiếp xúc khác nhau ngay cả khi cùng đường kính
Khi sử dụng thân mỏ hàn mềm (flexible gun body), đế đầu tiếp xúc sử dụng model K4945C01
Mỏ hàn đầu ngắn có 2 lựa chọn đầu phun: Ø13mm và Ø16mm
ĐẶT HÀNG PHỤ TÙNG MỎ HÀN OTC
Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ tùng thay thế chính hãng cho tất cả loại dây hàn và đường kính
Tất cả model từ 0.8mm đến 1.6mm cho cả dây lõi đặc và ruột thuốc
Hỗ trợ chọn phụ tùng phù hợp với loại dây hàn của bạn
Vận chuyển toàn quốc, đảm bảo tiến độ sản xuất
100% OTC DAIHEN nguyên bản, đảm bảo chất lượng
Liên hệ ngay để được tư vấn và đặt hàng phụ tùng phù hợp với dây hàn của bạn!
