Tốc độ vận hành vượt trội: FD‑B6L đạt tốc độ cực nhanh, giúp giảm đáng kể chu kỳ công việc, cải thiện hiệu suất sản xuất.
Thiết kế cánh tay ngăn ngừa va chạm: Motor trục 5 và 6 được đặt bên trong cánh tay, loại bỏ rủi ro va chạm với đồ gá và phôi.
Hệ thống Synchro‑feed gọn gàng: Cáp cho hàn Synchro‑feed được giấu hoàn toàn trong thân robot, tối ưu hóa không gian và bảo trì.
Tải trọng làm việc hiệu quả: Robot chịu tải 6 kg, tích hợp dễ dàng với các loại súng hàn và cảm biến, lý tưởng cho cả hàn và ứng dụng bốc xếp.
Độ chính xác cao & năng lực mạnh mẽ: Độ lặp lại ±0.08 mm, công suất 4.832 kW, tốc độ trục J6 lên tới 630°/s; trọng lượng robot 278 kg, thêm 20 kg ở cánh tay trên, hỗ trợ đa dạng kiểu lắp đặt.
Ứng dụng đa dạng: Được tối ưu hóa cho hàn chuyên nghiệp, xử lý vật liệu, và các giải pháp tự động hóa linh hoạt trong công nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
Tải trọng định mức | 6 kg |
Độ lặp lại chính xác | ±0,08 mm |
Phạm vi chuyển động | |
Trục J1 | ±170° |
Trục J2 | +135° ~ –90° |
Trục J3 | +385° ~ –170° |
Trục J4 | ±180° |
Trục J5 | ±135° |
Trục J6 | ±360° |
Tốc độ tối đa | |
Trục J1 | 195°/s |
Trục J2 | 175°/s |
Trục J3 | 180°/s |
Trục J4 | 400°/s |
Trục J5 | 400°/s |
Trục J6 | 630°/s |
Công suất động cơ (tổng) | 4832 W |
Khối lượng robot | 278 kg |
Tải trọng bổ sung (cánh tay trên) | 20 kg |
Cấu hình lắp đặt | Sàn, treo tường, treo trần |