Tốc độ chuyển động nhanh chóng: Robot hàn FD-V8 đạt hiệu suất cao, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chu kỳ và tăng năng suất làm việc.
Thiết kế trục cơ bản và bán kính quay tối ưu: Cấu trúc robot được thiết kế mảnh mai, tránh tối đa tình trạng va chạm với đồ gá và phôi hàn, đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn.
Cấu hình hàn Synchro-feed thông minh: Các cáp cần thiết cho hệ thống hàn Synchro-feed được giấu kín trong thân robot, loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp từ phía sau cánh tay, tối ưu hóa không gian làm việc.
Tải trọng nâng lên đến 8kg: Robot FD-V8 có khả năng mang tải trọng lên đến 8kg, giúp dễ dàng tích hợp các súng hàn và cảm biến, đồng thời rất phù hợp cho các ứng dụng bốc xếp và vận chuyển.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | FD-V8 |
| Số trục | 6 trục |
| Tải trọng cho phép | 8 kg |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.08 mm |
| Công suất động cơ (Tổng) | 3016 W |
| Phạm vi chuyển động | J1: ±170° (±50°) J2: −155° đến +90° J3: −170° đến +190° J4: ±180° J5: −50° đến +230° J6: ±360° |
| Tốc độ tối đa (rad/s / °/s) | J1, J2: 4.19 rad/s (240°/s) J3: 4.01 rad/s (230°/s) J4, J5: 7.50 rad/s (430°/s) J6: 11.00 rad/s (630°/s) |
| Mô-men xoắn cho phép | J4, J5: 17.6 N·m J6: 7.8 N·m |
| Quán tính tối đa cho phép | J4, J5: 0.43 kg·m² J6: 0.09 kg·m² |
| Diện tích làm việc hiệu quả | 3.11 m² × 340° |
| Nhiệt độ / độ ẩm môi trường | 0–45 °C / 20–80% RH (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng robot | 140 kg |
| Tải trọng tay trên | 10 kg |
| Kiểu lắp đặt | Treo ngược, đặt đứng, gắn ngang tường |